Tỷ giá hối đoái RWF/LYD 0.0043215 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.0043 LYD |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.0043 LYD |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.0042 LYD |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.0042 LYD |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.0041 LYD |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.0041 LYD |
| RWF | LYD |
| 1 | 0.0043 |
| 5 | 0.022 |
| 10 | 0.043 |
| 20 | 0.086 |
| 50 | 0.22 |
| 100 | 0.43 |
| 250 | 1.08 |
| 500 | 2.16 |
| 1000 | 4.32 |
| LYD | RWF |
| 1 | 231.4 |
| 5 | 1157 |
| 10 | 2314 |
| 20 | 4628 |
| 50 | 11570.02 |
| 100 | 23140.04 |
| 250 | 57850.11 |
| 500 | 115700.23 |
| 1000 | 231400.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.