Valuta Ex Logo

RWF đến MVR

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Rufiyaa Maldives (MVR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr
MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon

Tỷ giá hối đoái RWF/MVR 0.010582 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rwf-to-mvr?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Rufiyaa Maldives (MVR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Rufiyaa Maldives (MVR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang MVR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

world mapcountries where RWF is usedcountries where MVR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Rufiyaa Maldives

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRWFPhí chuyển nhượngMVR
0%1 RWF0.0 RWF0.011 MVR
1%1 RWF0.010 RWF0.010 MVR
2%1 RWF0.020 RWF0.010 MVR
3%1 RWF0.030 RWF0.010 MVR
4%1 RWF0.040 RWF0.010 MVR
5%1 RWF0.050 RWF0.010 MVR

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Rufiyaa Maldives

RWFMVR
10.011
50.053
100.11
200.21
500.53
1001.05
2502.64
5005.29
100010.58

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Franc Rwanda

MVRRWF
194.5
5472.51
10945.03
201890.06
504725.16
1009450.32
25023625.8
50047251.6
100094503.21

Thông tin thêm về RWF hoặc MVR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc MVR (Rufiyaa Maldives), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ