Valuta Ex Logo

RWF đến PLN

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr
PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái RWF/PLN 0.0024421 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rwf-to-pln?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

world mapcountries where RWF is usedcountries where PLN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRWFPhí chuyển nhượngPLN
0%1 RWF0.0 RWF0.0024 PLN
1%1 RWF0.010 RWF0.0024 PLN
2%1 RWF0.020 RWF0.0024 PLN
3%1 RWF0.030 RWF0.0024 PLN
4%1 RWF0.040 RWF0.0023 PLN
5%1 RWF0.050 RWF0.0023 PLN

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Zloty Ba Lan

RWFPLN
10.0024
50.012
100.024
200.049
500.12
1000.24
2500.61
5001.22
10002.44

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Franc Rwanda

PLNRWF
1409.48
52047.42
104094.84
208189.68
5020474.2
10040948.4
250102371.01
500204742.03
1000409484.06

Thông tin thêm về RWF hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ