Valuta Ex Logo

RWF đến RUB

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr
RUB - Rúp Ngaselect icon

Tỷ giá hối đoái RWF/RUB 0.052374 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rwf-to-rub?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

world mapcountries where RWF is usedcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRWFPhí chuyển nhượngRUB
0%1 RWF0.0 RWF0.052 RUB
1%1 RWF0.010 RWF0.052 RUB
2%1 RWF0.020 RWF0.051 RUB
3%1 RWF0.030 RWF0.051 RUB
4%1 RWF0.040 RWF0.050 RUB
5%1 RWF0.050 RWF0.050 RUB

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Rúp Nga

RWFRUB
10.052
50.26
100.52
201.04
502.61
1005.23
25013.09
50026.18
100052.37

Chuyển đổi Rúp Nga thành Franc Rwanda

RUBRWF
119.09
595.46
10190.93
20381.86
50954.66
1001909.33
2504773.34
5009546.68
100019093.36

Thông tin thêm về RWF hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ