Tỷ giá hối đoái RWF/SGD 0.00087237 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.00087 SGD |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.00086 SGD |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.00085 SGD |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.00085 SGD |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.00084 SGD |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.00083 SGD |
| RWF | SGD |
| 1 | 0.00087 |
| 5 | 0.0044 |
| 10 | 0.0087 |
| 20 | 0.017 |
| 50 | 0.044 |
| 100 | 0.087 |
| 250 | 0.22 |
| 500 | 0.44 |
| 1000 | 0.87 |
| SGD | RWF |
| 1 | 1146.3 |
| 5 | 5731.52 |
| 10 | 11463.04 |
| 20 | 22926.09 |
| 50 | 57315.24 |
| 100 | 114630.49 |
| 250 | 286576.23 |
| 500 | 573152.46 |
| 1000 | 1146304.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.