1 Franc Rwanda (RWF) bằng 0.072187 Franc CFP (XPF) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái RWF/XPF 0.072187 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | XPF |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.072 XPF |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.071 XPF |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.071 XPF |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.070 XPF |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.069 XPF |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.069 XPF |
| RWF | XPF |
| 1 | 0.072 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.72 |
| 20 | 1.44 |
| 50 | 3.6 |
| 100 | 7.21 |
| 250 | 18.04 |
| 500 | 36.09 |
| 1000 | 72.18 |
| XPF | RWF |
| 1 | 13.85 |
| 5 | 69.26 |
| 10 | 138.52 |
| 20 | 277.05 |
| 50 | 692.64 |
| 100 | 1385.29 |
| 250 | 3463.23 |
| 500 | 6926.46 |
| 1000 | 13852.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.