Valuta Ex Logo

SAR đến INR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái SAR/INR 24.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sar-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where SAR is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSARPhí chuyển nhượngINR
0%1 SAR0.0 SAR24.14 INR
1%1 SAR0.010 SAR23.9 INR
2%1 SAR0.020 SAR23.66 INR
3%1 SAR0.030 SAR23.42 INR
4%1 SAR0.040 SAR23.18 INR
5%1 SAR0.050 SAR22.94 INR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Rupee Ấn Độ

SARINR
124.14
5120.73
10241.47
20482.95
501207.39
1002414.79
2506036.98
50012073.97
100024147.94

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Riyal Ả Rập Xê-út

INRSAR
10.041
50.21
100.41
200.83
502.07
1004.14
25010.35
50020.7
100041.41

Thông tin thêm về SAR hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ