1 Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng 0.083327 Dinar Kuwait (KWD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái SAR/KWD 0.083327 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SAR | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 SAR | 0.0 SAR | 0.083 KWD |
| 1% | 1 SAR | 0.010 SAR | 0.082 KWD |
| 2% | 1 SAR | 0.020 SAR | 0.082 KWD |
| 3% | 1 SAR | 0.030 SAR | 0.081 KWD |
| 4% | 1 SAR | 0.040 SAR | 0.080 KWD |
| 5% | 1 SAR | 0.050 SAR | 0.079 KWD |
| SAR | KWD |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.66 |
| 50 | 4.16 |
| 100 | 8.33 |
| 250 | 20.83 |
| 500 | 41.66 |
| 1000 | 83.32 |
| KWD | SAR |
| 1 | 12 |
| 5 | 60 |
| 10 | 120 |
| 20 | 240.01 |
| 50 | 600.04 |
| 100 | 1200.09 |
| 250 | 3000.23 |
| 500 | 6000.46 |
| 1000 | 12000.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.