Valuta Ex Logo

SAR đến KWD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Kuwait (KWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س
KWD - Dinar Kuwaitselect icon
د.ك

Tỷ giá hối đoái SAR/KWD 0.082060 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sar-to-kwd?amount=1

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Kuwait (KWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang KWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

Dinar Kuwait là tiền tệ củaKuwait

world mapcountries where SAR is usedcountries where KWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Dinar Kuwait

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSARPhí chuyển nhượngKWD
0%1 SAR0.0 SAR0.082 KWD
1%1 SAR0.010 SAR0.081 KWD
2%1 SAR0.020 SAR0.080 KWD
3%1 SAR0.030 SAR0.080 KWD
4%1 SAR0.040 SAR0.079 KWD
5%1 SAR0.050 SAR0.078 KWD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dinar Kuwait

SARKWD
10.082
50.41
100.82
201.64
504.1
1008.2
25020.51
50041.03
100082.06

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Riyal Ả Rập Xê-út

KWDSAR
112.18
560.93
10121.86
20243.72
50609.3
1001218.61
2503046.54
5006093.09
100012186.19

Thông tin thêm về SAR hoặc KWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ