Valuta Ex Logo

SAR đến LKR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái SAR/LKR 82.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sar-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where SAR is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSARPhí chuyển nhượngLKR
0%1 SAR0.0 SAR82.38 LKR
1%1 SAR0.010 SAR81.56 LKR
2%1 SAR0.020 SAR80.73 LKR
3%1 SAR0.030 SAR79.91 LKR
4%1 SAR0.040 SAR79.09 LKR
5%1 SAR0.050 SAR78.26 LKR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Rupee Sri Lanka

SARLKR
182.38
5411.93
10823.87
201647.74
504119.36
1008238.72
25020596.81
50041193.62
100082387.24

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Riyal Ả Rập Xê-út

LKRSAR
10.012
50.061
100.12
200.24
500.61
1001.21
2503.03
5006.06
100012.13

Thông tin thêm về SAR hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ