Valuta Ex Logo

SAR đến LSL

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Ioti Lesotho (LSL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س
LSL - Ioti Lesothoselect icon
L

Tỷ giá hối đoái SAR/LSL 4.27 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sar-to-lsl?amount=1

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Ioti Lesotho (LSL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Ioti Lesotho (LSL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang LSL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

Ioti Lesotho là tiền tệ củaLesotho

world mapcountries where SAR is usedcountries where LSL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Ioti Lesotho

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSARPhí chuyển nhượngLSL
0%1 SAR0.0 SAR4.27 LSL
1%1 SAR0.010 SAR4.22 LSL
2%1 SAR0.020 SAR4.18 LSL
3%1 SAR0.030 SAR4.14 LSL
4%1 SAR0.040 SAR4.1 LSL
5%1 SAR0.050 SAR4.05 LSL

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Ioti Lesotho

SARLSL
14.27
521.35
1042.71
2085.42
50213.56
100427.13
2501067.83
5002135.67
10004271.34

Chuyển đổi Ioti Lesotho thành Riyal Ả Rập Xê-út

LSLSAR
10.23
51.17
102.34
204.68
5011.7
10023.41
25058.52
500117.05
1000234.11

Thông tin thêm về SAR hoặc LSL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ