Valuta Ex Logo

SAR đến XAU

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái SAR/XAU 0.000054909 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sar-to-xau?amount=1

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSARPhí chuyển nhượngXAU
0%1 SAR0.0 SAR0.000055 XAU
1%1 SAR0.010 SAR0.000054 XAU
2%1 SAR0.020 SAR0.000054 XAU
3%1 SAR0.030 SAR0.000053 XAU
4%1 SAR0.040 SAR0.000053 XAU
5%1 SAR0.050 SAR0.000052 XAU

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Vàng

SARXAU
10.000055
50.00027
100.00055
200.0011
500.0027
1000.0055
2500.014
5000.027
10000.055

Chuyển đổi Vàng thành Riyal Ả Rập Xê-út

XAUSAR
118212.09
591060.46
10182120.92
20364241.84
50910604.61
1001821209.22
2504553023.05
5009106046.11
100018212092.23

Thông tin thêm về SAR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ