Valuta Ex Logo

SCR đến BHD

Chuyển đổi Rupee Seychelles (SCR) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SCR - Rupee Seychellesselect icon
BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب

Tỷ giá hối đoái SCR/BHD 0.027908 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/scr-to-bhd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Seychelles (SCR) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Seychelles (SCR) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SCR sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Seychelles là tiền tệ củaSeychelles

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

world mapcountries where SCR is usedcountries where BHD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSCRPhí chuyển nhượngBHD
0%1 SCR0.0 SCR0.028 BHD
1%1 SCR0.010 SCR0.028 BHD
2%1 SCR0.020 SCR0.027 BHD
3%1 SCR0.030 SCR0.027 BHD
4%1 SCR0.040 SCR0.027 BHD
5%1 SCR0.050 SCR0.027 BHD

Chuyển đổi Rupee Seychelles thành Dinar Bahrain

SCRBHD
10.028
50.14
100.28
200.56
501.39
1002.79
2506.97
50013.95
100027.9

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Rupee Seychelles

BHDSCR
135.83
5179.16
10358.32
20716.64
501791.6
1003583.21
2508958.04
50017916.09
100035832.18

Thông tin thêm về SCR hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SCR (Rupee Seychelles) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ