Tỷ lệ | SCR | Phí chuyển nhượng | BHD |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 SCR | 0.0 SCR | 0.028 BHD |
1% | 1 SCR | 0.010 SCR | 0.027 BHD |
2% Tỷ lệ ATM | 1 SCR | 0.020 SCR | 0.027 BHD |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 SCR | 0.030 SCR | 0.027 BHD |
4% | 1 SCR | 0.040 SCR | 0.026 BHD |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 SCR | 0.050 SCR | 0.026 BHD |
SCR | BHD |
1 | 0.028 |
5 | 0.14 |
10 | 0.28 |
20 | 0.55 |
50 | 1.37 |
100 | 2.75 |
250 | 6.89 |
500 | 13.79 |
1000 | 27.59 |
BHD | SCR |
1 | 36.24 |
5 | 181.21 |
10 | 362.43 |
20 | 724.86 |
50 | 1812.17 |
100 | 3624.34 |
250 | 9060.85 |
500 | 18121.7 |
1000 | 36243.41 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SCR ( Rupee Seychelles ) hoặc BHD ( Dinar Bahrain ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.