Valuta Ex Logo

SCR đến YER

Chuyển đổi Rupee Seychelles (SCR) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SCR - Rupee Seychellesselect icon
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái SCR/YER 17.55 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/scr-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Seychelles (SCR) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Seychelles (SCR) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SCR sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Seychelles là tiền tệ củaSeychelles

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where SCR is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSCRPhí chuyển nhượngYER
0%1 SCR0.0 SCR17.55 YER
1%1 SCR0.010 SCR17.37 YER
2%1 SCR0.020 SCR17.2 YER
3%1 SCR0.030 SCR17.02 YER
4%1 SCR0.040 SCR16.84 YER
5%1 SCR0.050 SCR16.67 YER

Chuyển đổi Rupee Seychelles thành Rial Yemen

SCRYER
117.55
587.75
10175.51
20351.03
50877.57
1001755.15
2504387.89
5008775.78
100017551.57

Chuyển đổi Rial Yemen thành Rupee Seychelles

YERSCR
10.057
50.28
100.57
201.13
502.84
1005.69
25014.24
50028.48
100056.97

Thông tin thêm về SCR hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SCR (Rupee Seychelles) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ