Tỷ giá hối đoái SDG/EGP 0.078220 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SDG | Phí chuyển nhượng | EGP |
| 0% | 1 SDG | 0.0 SDG | 0.078 EGP |
| 1% | 1 SDG | 0.010 SDG | 0.077 EGP |
| 2% | 1 SDG | 0.020 SDG | 0.077 EGP |
| 3% | 1 SDG | 0.030 SDG | 0.076 EGP |
| 4% | 1 SDG | 0.040 SDG | 0.075 EGP |
| 5% | 1 SDG | 0.050 SDG | 0.074 EGP |
| SDG | EGP |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.56 |
| 50 | 3.91 |
| 100 | 7.82 |
| 250 | 19.55 |
| 500 | 39.11 |
| 1000 | 78.22 |
| EGP | SDG |
| 1 | 12.78 |
| 5 | 63.92 |
| 10 | 127.84 |
| 20 | 255.68 |
| 50 | 639.22 |
| 100 | 1278.44 |
| 250 | 3196.1 |
| 500 | 6392.21 |
| 1000 | 12784.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.