Valuta Ex Logo

SDG đến ISK

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái SDG/ISK 0.20309 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Sudan (SDG) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SDG sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where SDG is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngISK
0%1 SDG0.0 SDG0.20 ISK
1%1 SDG0.010 SDG0.20 ISK
2%1 SDG0.020 SDG0.20 ISK
3%1 SDG0.030 SDG0.20 ISK
4%1 SDG0.040 SDG0.19 ISK
5%1 SDG0.050 SDG0.19 ISK

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Króna Iceland

SDGISK
10.20
51.01
102.03
204.06
5010.15
10020.3
25050.77
500101.54
1000203.09

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bảng Sudan

ISKSDG
14.92
524.61
1049.23
2098.47
50246.19
100492.38
2501230.97
5002461.94
10004923.88

Thông tin thêm về SDG hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ