Valuta Ex Logo

SDG đến MDL

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
MDL - Leu Moldovaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái SDG/MDL 0.028200 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-mdl?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Sudan (SDG) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SDG sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova

world mapcountries where SDG is usedcountries where MDL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngMDL
0%1 SDG0.0 SDG0.028 MDL
1%1 SDG0.010 SDG0.028 MDL
2%1 SDG0.020 SDG0.028 MDL
3%1 SDG0.030 SDG0.027 MDL
4%1 SDG0.040 SDG0.027 MDL
5%1 SDG0.050 SDG0.027 MDL

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Leu Moldova

SDGMDL
10.028
50.14
100.28
200.56
501.41
1002.82
2507.05
50014.1
100028.2

Chuyển đổi Leu Moldova thành Bảng Sudan

MDLSDG
135.46
5177.3
10354.6
20709.21
501773.04
1003546.08
2508865.21
50017730.42
100035460.84

Thông tin thêm về SDG hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ