Tỷ giá hối đoái SDG/MXN 0.029017 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SDG | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 SDG | 0.0 SDG | 0.029 MXN |
| 1% | 1 SDG | 0.010 SDG | 0.029 MXN |
| 2% | 1 SDG | 0.020 SDG | 0.028 MXN |
| 3% | 1 SDG | 0.030 SDG | 0.028 MXN |
| 4% | 1 SDG | 0.040 SDG | 0.028 MXN |
| 5% | 1 SDG | 0.050 SDG | 0.028 MXN |
| SDG | MXN |
| 1 | 0.029 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.29 |
| 20 | 0.58 |
| 50 | 1.45 |
| 100 | 2.9 |
| 250 | 7.25 |
| 500 | 14.5 |
| 1000 | 29.01 |
| MXN | SDG |
| 1 | 34.46 |
| 5 | 172.31 |
| 10 | 344.62 |
| 20 | 689.25 |
| 50 | 1723.13 |
| 100 | 3446.27 |
| 250 | 8615.69 |
| 500 | 17231.38 |
| 1000 | 34462.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.