Tỷ giá hối đoái SDG/NOK 0.015804 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SDG | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 SDG | 0.0 SDG | 0.016 NOK |
| 1% | 1 SDG | 0.010 SDG | 0.016 NOK |
| 2% | 1 SDG | 0.020 SDG | 0.015 NOK |
| 3% | 1 SDG | 0.030 SDG | 0.015 NOK |
| 4% | 1 SDG | 0.040 SDG | 0.015 NOK |
| 5% | 1 SDG | 0.050 SDG | 0.015 NOK |
| SDG | NOK |
| 1 | 0.016 |
| 5 | 0.079 |
| 10 | 0.16 |
| 20 | 0.32 |
| 50 | 0.79 |
| 100 | 1.58 |
| 250 | 3.95 |
| 500 | 7.9 |
| 1000 | 15.8 |
| NOK | SDG |
| 1 | 63.27 |
| 5 | 316.37 |
| 10 | 632.75 |
| 20 | 1265.51 |
| 50 | 3163.77 |
| 100 | 6327.55 |
| 250 | 15818.88 |
| 500 | 31637.76 |
| 1000 | 63275.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.