Valuta Ex Logo

SDG đến NOK

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái SDG/NOK 0.015804 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Sudan (SDG) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SDG sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where SDG is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngNOK
0%1 SDG0.0 SDG0.016 NOK
1%1 SDG0.010 SDG0.016 NOK
2%1 SDG0.020 SDG0.015 NOK
3%1 SDG0.030 SDG0.015 NOK
4%1 SDG0.040 SDG0.015 NOK
5%1 SDG0.050 SDG0.015 NOK

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Krone Na Uy

SDGNOK
10.016
50.079
100.16
200.32
500.79
1001.58
2503.95
5007.9
100015.8

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Bảng Sudan

NOKSDG
163.27
5316.37
10632.75
201265.51
503163.77
1006327.55
25015818.88
50031637.76
100063275.52

Thông tin thêm về SDG hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ