Tỷ giá hối đoái SDG/TRY 0.071743 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SDG | Phí chuyển nhượng | TRY |
| 0% | 1 SDG | 0.0 SDG | 0.072 TRY |
| 1% | 1 SDG | 0.010 SDG | 0.071 TRY |
| 2% | 1 SDG | 0.020 SDG | 0.070 TRY |
| 3% | 1 SDG | 0.030 SDG | 0.070 TRY |
| 4% | 1 SDG | 0.040 SDG | 0.069 TRY |
| 5% | 1 SDG | 0.050 SDG | 0.068 TRY |
| SDG | TRY |
| 1 | 0.072 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.72 |
| 20 | 1.43 |
| 50 | 3.58 |
| 100 | 7.17 |
| 250 | 17.93 |
| 500 | 35.87 |
| 1000 | 71.74 |
| TRY | SDG |
| 1 | 13.93 |
| 5 | 69.69 |
| 10 | 139.38 |
| 20 | 278.77 |
| 50 | 696.93 |
| 100 | 1393.87 |
| 250 | 3484.68 |
| 500 | 6969.36 |
| 1000 | 13938.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.