Tỷ giá hối đoái SDG/UAH 0.071713 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SDG | Phí chuyển nhượng | UAH |
| 0% | 1 SDG | 0.0 SDG | 0.072 UAH |
| 1% | 1 SDG | 0.010 SDG | 0.071 UAH |
| 2% | 1 SDG | 0.020 SDG | 0.070 UAH |
| 3% | 1 SDG | 0.030 SDG | 0.070 UAH |
| 4% | 1 SDG | 0.040 SDG | 0.069 UAH |
| 5% | 1 SDG | 0.050 SDG | 0.068 UAH |
| SDG | UAH |
| 1 | 0.072 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.72 |
| 20 | 1.43 |
| 50 | 3.58 |
| 100 | 7.17 |
| 250 | 17.92 |
| 500 | 35.85 |
| 1000 | 71.71 |
| UAH | SDG |
| 1 | 13.94 |
| 5 | 69.72 |
| 10 | 139.44 |
| 20 | 278.89 |
| 50 | 697.22 |
| 100 | 1394.45 |
| 250 | 3486.13 |
| 500 | 6972.27 |
| 1000 | 13944.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.