Tỷ giá hối đoái SDG/ZAR 0.026674 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SDG | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 SDG | 0.0 SDG | 0.027 ZAR |
| 1% | 1 SDG | 0.010 SDG | 0.026 ZAR |
| 2% | 1 SDG | 0.020 SDG | 0.026 ZAR |
| 3% | 1 SDG | 0.030 SDG | 0.026 ZAR |
| 4% | 1 SDG | 0.040 SDG | 0.026 ZAR |
| 5% | 1 SDG | 0.050 SDG | 0.025 ZAR |
| SDG | ZAR |
| 1 | 0.027 |
| 5 | 0.13 |
| 10 | 0.27 |
| 20 | 0.53 |
| 50 | 1.33 |
| 100 | 2.66 |
| 250 | 6.66 |
| 500 | 13.33 |
| 1000 | 26.67 |
| ZAR | SDG |
| 1 | 37.48 |
| 5 | 187.44 |
| 10 | 374.89 |
| 20 | 749.79 |
| 50 | 1874.47 |
| 100 | 3748.95 |
| 250 | 9372.38 |
| 500 | 18744.77 |
| 1000 | 37489.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.