Valuta Ex Logo

SEK đến BGN

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr
BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв

Tỷ giá hối đoái SEK/BGN 0.18471 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sek-to-bgn?amount=1

Chuyển đổi từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SEK sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

world mapcountries where SEK is usedcountries where BGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSEKPhí chuyển nhượngBGN
0%1 SEK0.0 SEK0.18 BGN
1%1 SEK0.010 SEK0.18 BGN
2%1 SEK0.020 SEK0.18 BGN
3%1 SEK0.030 SEK0.18 BGN
4%1 SEK0.040 SEK0.18 BGN
5%1 SEK0.050 SEK0.18 BGN

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Lev Bulgaria

SEKBGN
10.18
50.92
101.84
203.69
509.23
10018.47
25046.17
50092.35
1000184.71

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Krona Thụy Điển

BGNSEK
15.41
527.06
1054.13
20108.27
50270.69
100541.38
2501353.45
5002706.91
10005413.83

Thông tin thêm về SEK hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ