Tỷ giá hối đoái SEK/GIP 0.082047 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SEK | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 SEK | 0.0 SEK | 0.082 GIP |
| 1% | 1 SEK | 0.010 SEK | 0.081 GIP |
| 2% | 1 SEK | 0.020 SEK | 0.080 GIP |
| 3% | 1 SEK | 0.030 SEK | 0.080 GIP |
| 4% | 1 SEK | 0.040 SEK | 0.079 GIP |
| 5% | 1 SEK | 0.050 SEK | 0.078 GIP |
| SEK | GIP |
| 1 | 0.082 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.82 |
| 20 | 1.64 |
| 50 | 4.1 |
| 100 | 8.2 |
| 250 | 20.51 |
| 500 | 41.02 |
| 1000 | 82.04 |
| GIP | SEK |
| 1 | 12.18 |
| 5 | 60.94 |
| 10 | 121.88 |
| 20 | 243.76 |
| 50 | 609.4 |
| 100 | 1218.81 |
| 250 | 3047.04 |
| 500 | 6094.09 |
| 1000 | 12188.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.