Valuta Ex Logo

SEK đến GNF

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái SEK/GNF 993.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sek-to-gnf?amount=1

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where SEK is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSEKPhí chuyển nhượngGNF
0%1 SEK0.0 SEK993.49 GNF
1%1 SEK0.010 SEK983.55 GNF
2%1 SEK0.020 SEK973.62 GNF
3%1 SEK0.030 SEK963.68 GNF
4%1 SEK0.040 SEK953.75 GNF
5%1 SEK0.050 SEK943.81 GNF

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Franc Guinea

SEKGNF
1993.49
54967.46
109934.92
2019869.85
5049674.63
10099349.26
250248373.17
500496746.34
1000993492.68

Chuyển đổi Franc Guinea thành Krona Thụy Điển

GNFSEK
10.0010
50.0050
100.010
200.020
500.050
1000.10
2500.25
5000.50
10001

Thông tin thêm về SEK hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ