Tỷ giá hối đoái SEK/LVL 0.067585 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SEK | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 SEK | 0.0 SEK | 0.068 LVL |
| 1% | 1 SEK | 0.010 SEK | 0.067 LVL |
| 2% | 1 SEK | 0.020 SEK | 0.066 LVL |
| 3% | 1 SEK | 0.030 SEK | 0.066 LVL |
| 4% | 1 SEK | 0.040 SEK | 0.065 LVL |
| 5% | 1 SEK | 0.050 SEK | 0.064 LVL |
| SEK | LVL |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.35 |
| 50 | 3.37 |
| 100 | 6.75 |
| 250 | 16.89 |
| 500 | 33.79 |
| 1000 | 67.58 |
| LVL | SEK |
| 1 | 14.79 |
| 5 | 73.98 |
| 10 | 147.96 |
| 20 | 295.92 |
| 50 | 739.81 |
| 100 | 1479.62 |
| 250 | 3699.06 |
| 500 | 7398.12 |
| 1000 | 14796.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.