Valuta Ex Logo

SEK đến XAU

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái SEK/XAU 0.000022387 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sek-to-xau?amount=1

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

world mapcountries where SEK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSEKPhí chuyển nhượngXAU
0%1 SEK0.0 SEK0.000022 XAU
1%1 SEK0.010 SEK0.000022 XAU
2%1 SEK0.020 SEK0.000022 XAU
3%1 SEK0.030 SEK0.000022 XAU
4%1 SEK0.040 SEK0.000021 XAU
5%1 SEK0.050 SEK0.000021 XAU

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Vàng

SEKXAU
10.000022
50.00011
100.00022
200.00045
500.0011
1000.0022
2500.0056
5000.011
10000.022

Chuyển đổi Vàng thành Krona Thụy Điển

XAUSEK
144669.32
5223346.63
10446693.26
20893386.53
502233466.33
1004466932.67
25011167331.68
50022334663.36
100044669326.73

Thông tin thêm về SEK hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ