Valuta Ex Logo

SEK đến YER

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái SEK/YER 26.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sek-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SEK sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where SEK is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSEKPhí chuyển nhượngYER
0%1 SEK0.0 SEK26.63 YER
1%1 SEK0.010 SEK26.36 YER
2%1 SEK0.020 SEK26.1 YER
3%1 SEK0.030 SEK25.83 YER
4%1 SEK0.040 SEK25.57 YER
5%1 SEK0.050 SEK25.3 YER

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Rial Yemen

SEKYER
126.63
5133.18
10266.36
20532.72
501331.81
1002663.62
2506659.07
50013318.14
100026636.29

Chuyển đổi Rial Yemen thành Krona Thụy Điển

YERSEK
10.038
50.19
100.38
200.75
501.87
1003.75
2509.38
50018.77
100037.54

Thông tin thêm về SEK hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ