Valuta Ex Logo

SGD đến KRW

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Singapore (SGD) bằng 1040.97 Won Hàn Quốc (KRW) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
KRW - Won Hàn Quốcselect icon
₩

Tỷ giá hối đoái SGD/KRW 1040.97 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-krw?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Won Hàn Quốc (KRW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang KRW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

Won Hàn Quốc là tiền tệ của Hàn Quốc

world mapcountries where SGD is usedcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngKRW
0%1 SGD0.0 SGD1040.97 KRW
1%1 SGD0.010 SGD1030.56 KRW
2%1 SGD0.020 SGD1020.15 KRW
3%1 SGD0.030 SGD1009.74 KRW
4%1 SGD0.040 SGD999.33 KRW
5%1 SGD0.050 SGD988.92 KRW

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Won Hàn Quốc

SGDKRW
11040.97
55204.86
1010409.73
2020819.46
5052048.67
100104097.34
250260243.37
500520486.74
10001040973.49

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Đô la Singapore

KRWSGD
10.00096
50.0048
100.0096
200.019
500.048
1000.096
2500.24
5000.48
10000.96

Thông tin thêm về SGD hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ