Valuta Ex Logo

SGD đến MZN

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT

Tỷ giá hối đoái SGD/MZN 50.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-mzn?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique

world mapcountries where SGD is usedcountries where MZN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngMZN
0%1 SGD0.0 SGD50.59 MZN
1%1 SGD0.010 SGD50.08 MZN
2%1 SGD0.020 SGD49.58 MZN
3%1 SGD0.030 SGD49.07 MZN
4%1 SGD0.040 SGD48.57 MZN
5%1 SGD0.050 SGD48.06 MZN

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Metical Mozambique

SGDMZN
150.59
5252.97
10505.95
201011.9
502529.75
1005059.5
25012648.75
50025297.51
100050595.03

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Đô la Singapore

MZNSGD
10.020
50.099
100.20
200.40
500.99
1001.97
2504.94
5009.88
100019.76

Thông tin thêm về SGD hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ