Valuta Ex Logo

SGD đến NPR

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Singapore (SGD) bằng 120.45 Rupee Nepal (NPR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái SGD/NPR 120.45 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world mapcountries where SGD is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngNPR
0%1 SGD0.0 SGD120.45 NPR
1%1 SGD0.010 SGD119.25 NPR
2%1 SGD0.020 SGD118.04 NPR
3%1 SGD0.030 SGD116.84 NPR
4%1 SGD0.040 SGD115.64 NPR
5%1 SGD0.050 SGD114.43 NPR

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Rupee Nepal

SGDNPR
1120.45
5602.29
101204.58
202409.17
506022.93
10012045.87
25030114.69
50060229.39
1000120458.78

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Đô la Singapore

NPRSGD
10.0083
50.042
100.083
200.17
500.42
1000.83
2502.07
5004.15
10008.3

Thông tin thêm về SGD hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ