Valuta Ex Logo

SGD đến SYP

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái SGD/SYP 8701.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-syp?amount=1

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where SGD is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngSYP
0%1 SGD0.0 SGD8701.5 SYP
1%1 SGD0.010 SGD8614.49 SYP
2%1 SGD0.020 SGD8527.47 SYP
3%1 SGD0.030 SGD8440.46 SYP
4%1 SGD0.040 SGD8353.44 SYP
5%1 SGD0.050 SGD8266.43 SYP

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Bảng Syria

SGDSYP
18701.5
543507.54
1087015.09
20174030.18
50435075.46
100870150.93
2502175377.34
5004350754.68
10008701509.36

Chuyển đổi Bảng Syria thành Đô la Singapore

SYPSGD
10.00011
50.00057
100.0011
200.0023
500.0057
1000.011
2500.029
5000.057
10000.11

Thông tin thêm về SGD hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ