Valuta Ex Logo

SHP đến CZK

Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái SHP/CZK 27.25 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/shp-to-czk?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng St. Helena (SHP) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng St. Helena (SHP) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SHP sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where SHP is usedcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng St. Helena với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSHPPhí chuyển nhượngCZK
0%1 SHP0.0 SHP27.25 CZK
1%1 SHP0.010 SHP26.97 CZK
2%1 SHP0.020 SHP26.7 CZK
3%1 SHP0.030 SHP26.43 CZK
4%1 SHP0.040 SHP26.16 CZK
5%1 SHP0.050 SHP25.88 CZK

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Koruna Cộng hòa Séc

SHPCZK
127.25
5136.25
10272.5
20545.01
501362.53
1002725.06
2506812.66
50013625.32
100027250.64

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Bảng St. Helena

CZKSHP
10.037
50.18
100.37
200.73
501.83
1003.66
2509.17
50018.34
100036.69

Thông tin thêm về SHP hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SHP (Bảng St. Helena) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ