Tỷ giá hối đoái SHP/XAU 0.00029856 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SHP | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 SHP | 0.0 SHP | 0.00030 XAU |
| 1% | 1 SHP | 0.010 SHP | 0.00030 XAU |
| 2% | 1 SHP | 0.020 SHP | 0.00029 XAU |
| 3% | 1 SHP | 0.030 SHP | 0.00029 XAU |
| 4% | 1 SHP | 0.040 SHP | 0.00029 XAU |
| 5% | 1 SHP | 0.050 SHP | 0.00028 XAU |
| SHP | XAU |
| 1 | 0.00030 |
| 5 | 0.0015 |
| 10 | 0.0030 |
| 20 | 0.0060 |
| 50 | 0.015 |
| 100 | 0.030 |
| 250 | 0.075 |
| 500 | 0.15 |
| 1000 | 0.30 |
| XAU | SHP |
| 1 | 3349.37 |
| 5 | 16746.85 |
| 10 | 33493.7 |
| 20 | 66987.41 |
| 50 | 167468.52 |
| 100 | 334937.05 |
| 250 | 837342.63 |
| 500 | 1674685.26 |
| 1000 | 3349370.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SHP (Bảng St. Helena) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.