Tỷ giá hối đoái SLL/CLP 0.041171 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SLL | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 SLL | 0.0 SLL | 0.041 CLP |
| 1% | 1 SLL | 0.010 SLL | 0.041 CLP |
| 2% | 1 SLL | 0.020 SLL | 0.040 CLP |
| 3% | 1 SLL | 0.030 SLL | 0.040 CLP |
| 4% | 1 SLL | 0.040 SLL | 0.040 CLP |
| 5% | 1 SLL | 0.050 SLL | 0.039 CLP |
| SLL | CLP |
| 1 | 0.041 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.41 |
| 20 | 0.82 |
| 50 | 2.05 |
| 100 | 4.11 |
| 250 | 10.29 |
| 500 | 20.58 |
| 1000 | 41.17 |
| CLP | SLL |
| 1 | 24.28 |
| 5 | 121.44 |
| 10 | 242.89 |
| 20 | 485.78 |
| 50 | 1214.45 |
| 100 | 2428.9 |
| 250 | 6072.27 |
| 500 | 12144.54 |
| 1000 | 24289.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SLL (Leone Sierra Leone) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.