Tỷ giá hối đoái SOS/BYN 0.0051743 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.0052 BYN |
| 1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.0051 BYN |
| 2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.0051 BYN |
| 3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.0050 BYN |
| 4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.0050 BYN |
| 5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.0049 BYN |
| SOS | BYN |
| 1 | 0.0052 |
| 5 | 0.026 |
| 10 | 0.052 |
| 20 | 0.10 |
| 50 | 0.26 |
| 100 | 0.52 |
| 250 | 1.29 |
| 500 | 2.58 |
| 1000 | 5.17 |
| BYN | SOS |
| 1 | 193.26 |
| 5 | 966.31 |
| 10 | 1932.62 |
| 20 | 3865.24 |
| 50 | 9663.11 |
| 100 | 19326.22 |
| 250 | 48315.55 |
| 500 | 96631.11 |
| 1000 | 193262.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.