Tỷ giá hối đoái SOS/CLF 0.000038091 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.000038 CLF |
| 1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.000038 CLF |
| 2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.000037 CLF |
| 3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.000037 CLF |
| 4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.000037 CLF |
| 5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.000036 CLF |
| SOS | CLF |
| 1 | 0.000038 |
| 5 | 0.00019 |
| 10 | 0.00038 |
| 20 | 0.00076 |
| 50 | 0.0019 |
| 100 | 0.0038 |
| 250 | 0.0095 |
| 500 | 0.019 |
| 1000 | 0.038 |
| CLF | SOS |
| 1 | 26252.93 |
| 5 | 131264.67 |
| 10 | 262529.35 |
| 20 | 525058.7 |
| 50 | 1312646.76 |
| 100 | 2625293.53 |
| 250 | 6563233.83 |
| 500 | 13126467.66 |
| 1000 | 26252935.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.