Tỷ giá hối đoái SOS/ZMW 0.034376 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.034 ZMW |
| 1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.034 ZMW |
| 2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.034 ZMW |
| 3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.033 ZMW |
| 4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.033 ZMW |
| 5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.033 ZMW |
| SOS | ZMW |
| 1 | 0.034 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.34 |
| 20 | 0.69 |
| 50 | 1.71 |
| 100 | 3.43 |
| 250 | 8.59 |
| 500 | 17.18 |
| 1000 | 34.37 |
| ZMW | SOS |
| 1 | 29.08 |
| 5 | 145.44 |
| 10 | 290.89 |
| 20 | 581.79 |
| 50 | 1454.48 |
| 100 | 2908.97 |
| 250 | 7272.44 |
| 500 | 14544.88 |
| 1000 | 29089.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.