Tỷ giá hối đoái SRD/BYN 0.076739 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SRD | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 SRD | 0.0 SRD | 0.077 BYN |
| 1% | 1 SRD | 0.010 SRD | 0.076 BYN |
| 2% | 1 SRD | 0.020 SRD | 0.075 BYN |
| 3% | 1 SRD | 0.030 SRD | 0.074 BYN |
| 4% | 1 SRD | 0.040 SRD | 0.074 BYN |
| 5% | 1 SRD | 0.050 SRD | 0.073 BYN |
| SRD | BYN |
| 1 | 0.077 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.77 |
| 20 | 1.53 |
| 50 | 3.83 |
| 100 | 7.67 |
| 250 | 19.18 |
| 500 | 38.36 |
| 1000 | 76.73 |
| BYN | SRD |
| 1 | 13.03 |
| 5 | 65.15 |
| 10 | 130.31 |
| 20 | 260.62 |
| 50 | 651.55 |
| 100 | 1303.11 |
| 250 | 3257.79 |
| 500 | 6515.58 |
| 1000 | 13031.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.