Tỷ giá hối đoái SRD/ILS 0.081361 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SRD | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 SRD | 0.0 SRD | 0.081 ILS |
| 1% | 1 SRD | 0.010 SRD | 0.081 ILS |
| 2% | 1 SRD | 0.020 SRD | 0.080 ILS |
| 3% | 1 SRD | 0.030 SRD | 0.079 ILS |
| 4% | 1 SRD | 0.040 SRD | 0.078 ILS |
| 5% | 1 SRD | 0.050 SRD | 0.077 ILS |
| SRD | ILS |
| 1 | 0.081 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.81 |
| 20 | 1.62 |
| 50 | 4.06 |
| 100 | 8.13 |
| 250 | 20.34 |
| 500 | 40.68 |
| 1000 | 81.36 |
| ILS | SRD |
| 1 | 12.29 |
| 5 | 61.45 |
| 10 | 122.9 |
| 20 | 245.81 |
| 50 | 614.54 |
| 100 | 1229.09 |
| 250 | 3072.73 |
| 500 | 6145.47 |
| 1000 | 12290.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.