Tỷ giá hối đoái SRD/ILS 0.082470 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SRD | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 SRD | 0.0 SRD | 0.082 ILS |
| 1% | 1 SRD | 0.010 SRD | 0.082 ILS |
| 2% | 1 SRD | 0.020 SRD | 0.081 ILS |
| 3% | 1 SRD | 0.030 SRD | 0.080 ILS |
| 4% | 1 SRD | 0.040 SRD | 0.079 ILS |
| 5% | 1 SRD | 0.050 SRD | 0.078 ILS |
| SRD | ILS |
| 1 | 0.082 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.82 |
| 20 | 1.64 |
| 50 | 4.12 |
| 100 | 8.24 |
| 250 | 20.61 |
| 500 | 41.23 |
| 1000 | 82.46 |
| ILS | SRD |
| 1 | 12.12 |
| 5 | 60.62 |
| 10 | 121.25 |
| 20 | 242.51 |
| 50 | 606.28 |
| 100 | 1212.56 |
| 250 | 3031.4 |
| 500 | 6062.81 |
| 1000 | 12125.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.