Tỷ giá hối đoái SRD/OMR 0.010359 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Suriname (SRD) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SRD | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 SRD | 0.0 SRD | 0.010 OMR |
| 1% | 1 SRD | 0.010 SRD | 0.010 OMR |
| 2% | 1 SRD | 0.020 SRD | 0.010 OMR |
| 3% | 1 SRD | 0.030 SRD | 0.010 OMR |
| 4% | 1 SRD | 0.040 SRD | 0.0099 OMR |
| 5% | 1 SRD | 0.050 SRD | 0.0098 OMR |
| SRD | OMR |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.052 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.21 |
| 50 | 0.52 |
| 100 | 1.03 |
| 250 | 2.58 |
| 500 | 5.17 |
| 1000 | 10.35 |
| OMR | SRD |
| 1 | 96.53 |
| 5 | 482.69 |
| 10 | 965.38 |
| 20 | 1930.77 |
| 50 | 4826.94 |
| 100 | 9653.88 |
| 250 | 24134.71 |
| 500 | 48269.42 |
| 1000 | 96538.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.