Tỷ giá hối đoái SRD/VND 687.87 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Suriname (SRD) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SRD | Phí chuyển nhượng | VND |
| 0% | 1 SRD | 0.0 SRD | 687.87 VND |
| 1% | 1 SRD | 0.010 SRD | 680.99 VND |
| 2% | 1 SRD | 0.020 SRD | 674.11 VND |
| 3% | 1 SRD | 0.030 SRD | 667.23 VND |
| 4% | 1 SRD | 0.040 SRD | 660.35 VND |
| 5% | 1 SRD | 0.050 SRD | 653.47 VND |
| SRD | VND |
| 1 | 687.87 |
| 5 | 3439.36 |
| 10 | 6878.73 |
| 20 | 13757.46 |
| 50 | 34393.67 |
| 100 | 68787.34 |
| 250 | 171968.36 |
| 500 | 343936.72 |
| 1000 | 687873.44 |
| VND | SRD |
| 1 | 0.0015 |
| 5 | 0.0073 |
| 10 | 0.015 |
| 20 | 0.029 |
| 50 | 0.073 |
| 100 | 0.15 |
| 250 | 0.36 |
| 500 | 0.73 |
| 1000 | 1.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.