Tỷ giá hối đoái SRD/XAG 0.00022952 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SRD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 SRD | 0.0 SRD | 0.00023 XAG |
| 1% | 1 SRD | 0.010 SRD | 0.00023 XAG |
| 2% | 1 SRD | 0.020 SRD | 0.00022 XAG |
| 3% | 1 SRD | 0.030 SRD | 0.00022 XAG |
| 4% | 1 SRD | 0.040 SRD | 0.00022 XAG |
| 5% | 1 SRD | 0.050 SRD | 0.00022 XAG |
| SRD | XAG |
| 1 | 0.00023 |
| 5 | 0.0011 |
| 10 | 0.0023 |
| 20 | 0.0046 |
| 50 | 0.011 |
| 100 | 0.023 |
| 250 | 0.057 |
| 500 | 0.11 |
| 1000 | 0.23 |
| XAG | SRD |
| 1 | 4356.86 |
| 5 | 21784.3 |
| 10 | 43568.61 |
| 20 | 87137.23 |
| 50 | 217843.08 |
| 100 | 435686.16 |
| 250 | 1089215.4 |
| 500 | 2178430.8 |
| 1000 | 4356861.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.