Tỷ giá hối đoái STD/BZD 0.000096015 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | STD | Phí chuyển nhượng | BZD |
0% | 1 STD | 0.0 STD | 0.000096 BZD |
1% | 1 STD | 0.010 STD | 0.000095 BZD |
2% | 1 STD | 0.020 STD | 0.000094 BZD |
3% | 1 STD | 0.030 STD | 0.000093 BZD |
4% | 1 STD | 0.040 STD | 0.000092 BZD |
5% | 1 STD | 0.050 STD | 0.000091 BZD |
STD | BZD |
1 | 0.000096 |
5 | 0.00048 |
10 | 0.00096 |
20 | 0.0019 |
50 | 0.0048 |
100 | 0.0096 |
250 | 0.024 |
500 | 0.048 |
1000 | 0.096 |
BZD | STD |
1 | 10414.99 |
5 | 52074.97 |
10 | 104149.95 |
20 | 208299.91 |
50 | 520749.77 |
100 | 1041499.55 |
250 | 2603748.88 |
500 | 5207497.76 |
1000 | 10414995.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.