Tỷ giá hối đoái STD/LSL 0.00079260 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | STD | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 STD | 0.0 STD | 0.00079 LSL |
| 1% | 1 STD | 0.010 STD | 0.00078 LSL |
| 2% | 1 STD | 0.020 STD | 0.00078 LSL |
| 3% | 1 STD | 0.030 STD | 0.00077 LSL |
| 4% | 1 STD | 0.040 STD | 0.00076 LSL |
| 5% | 1 STD | 0.050 STD | 0.00075 LSL |
| STD | LSL |
| 1 | 0.00079 |
| 5 | 0.0040 |
| 10 | 0.0079 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.040 |
| 100 | 0.079 |
| 250 | 0.20 |
| 500 | 0.40 |
| 1000 | 0.79 |
| LSL | STD |
| 1 | 1261.67 |
| 5 | 6308.36 |
| 10 | 12616.73 |
| 20 | 25233.47 |
| 50 | 63083.69 |
| 100 | 126167.38 |
| 250 | 315418.47 |
| 500 | 630836.94 |
| 1000 | 1261673.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.