Tỷ giá hối đoái STD/SZL 0.00076194 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | STD | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 STD | 0.0 STD | 0.00076 SZL |
| 1% | 1 STD | 0.010 STD | 0.00075 SZL |
| 2% | 1 STD | 0.020 STD | 0.00075 SZL |
| 3% | 1 STD | 0.030 STD | 0.00074 SZL |
| 4% | 1 STD | 0.040 STD | 0.00073 SZL |
| 5% | 1 STD | 0.050 STD | 0.00072 SZL |
| STD | SZL |
| 1 | 0.00076 |
| 5 | 0.0038 |
| 10 | 0.0076 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.038 |
| 100 | 0.076 |
| 250 | 0.19 |
| 500 | 0.38 |
| 1000 | 0.76 |
| SZL | STD |
| 1 | 1312.44 |
| 5 | 6562.22 |
| 10 | 13124.44 |
| 20 | 26248.89 |
| 50 | 65622.23 |
| 100 | 131244.46 |
| 250 | 328111.16 |
| 500 | 656222.33 |
| 1000 | 1312444.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.