Tỷ giá hối đoái STD/ZMW 0.00093627 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | STD | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 STD | 0.0 STD | 0.00094 ZMW |
| 1% | 1 STD | 0.010 STD | 0.00093 ZMW |
| 2% | 1 STD | 0.020 STD | 0.00092 ZMW |
| 3% | 1 STD | 0.030 STD | 0.00091 ZMW |
| 4% | 1 STD | 0.040 STD | 0.00090 ZMW |
| 5% | 1 STD | 0.050 STD | 0.00089 ZMW |
| STD | ZMW |
| 1 | 0.00094 |
| 5 | 0.0047 |
| 10 | 0.0094 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.047 |
| 100 | 0.094 |
| 250 | 0.23 |
| 500 | 0.47 |
| 1000 | 0.94 |
| ZMW | STD |
| 1 | 1068.07 |
| 5 | 5340.36 |
| 10 | 10680.73 |
| 20 | 21361.46 |
| 50 | 53403.66 |
| 100 | 106807.32 |
| 250 | 267018.31 |
| 500 | 534036.62 |
| 1000 | 1068073.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.