Tỷ giá hối đoái SVC/FKP 0.083466 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SVC | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 SVC | 0.0 SVC | 0.083 FKP |
| 1% | 1 SVC | 0.010 SVC | 0.083 FKP |
| 2% | 1 SVC | 0.020 SVC | 0.082 FKP |
| 3% | 1 SVC | 0.030 SVC | 0.081 FKP |
| 4% | 1 SVC | 0.040 SVC | 0.080 FKP |
| 5% | 1 SVC | 0.050 SVC | 0.079 FKP |
| SVC | FKP |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.66 |
| 50 | 4.17 |
| 100 | 8.34 |
| 250 | 20.86 |
| 500 | 41.73 |
| 1000 | 83.46 |
| FKP | SVC |
| 1 | 11.98 |
| 5 | 59.9 |
| 10 | 119.8 |
| 20 | 239.61 |
| 50 | 599.04 |
| 100 | 1198.09 |
| 250 | 2995.22 |
| 500 | 5990.45 |
| 1000 | 11980.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.