Tỷ giá hối đoái SVC/GGP 0.083309 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SVC | Phí chuyển nhượng | GGP |
| 0% | 1 SVC | 0.0 SVC | 0.083 GGP |
| 1% | 1 SVC | 0.010 SVC | 0.082 GGP |
| 2% | 1 SVC | 0.020 SVC | 0.082 GGP |
| 3% | 1 SVC | 0.030 SVC | 0.081 GGP |
| 4% | 1 SVC | 0.040 SVC | 0.080 GGP |
| 5% | 1 SVC | 0.050 SVC | 0.079 GGP |
| SVC | GGP |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.66 |
| 50 | 4.16 |
| 100 | 8.33 |
| 250 | 20.82 |
| 500 | 41.65 |
| 1000 | 83.3 |
| GGP | SVC |
| 1 | 12 |
| 5 | 60.01 |
| 10 | 120.03 |
| 20 | 240.07 |
| 50 | 600.17 |
| 100 | 1200.35 |
| 250 | 3000.88 |
| 500 | 6001.76 |
| 1000 | 12003.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.