Valuta Ex Logo

SVC đến JOD

Chuyển đổi Colón El Salvador (SVC) sang Dinar Jordan (JOD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SVC - Colón El Salvadorselect icon
JOD - Dinar Jordanselect icon
د.ا

Tỷ giá hối đoái SVC/JOD 0.081116 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/svc-to-jod?amount=1

Chuyển đổi từ Colón El Salvador (SVC) sang Dinar Jordan (JOD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón El Salvador (SVC) sang Dinar Jordan (JOD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SVC sang JOD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Colón El Salvador là tiền tệ củaEl Salvador

Dinar Jordan là tiền tệ củaJordan, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where SVC is usedcountries where JOD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Colón El Salvador với Dinar Jordan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSVCPhí chuyển nhượngJOD
0%1 SVC0.0 SVC0.081 JOD
1%1 SVC0.010 SVC0.080 JOD
2%1 SVC0.020 SVC0.079 JOD
3%1 SVC0.030 SVC0.079 JOD
4%1 SVC0.040 SVC0.078 JOD
5%1 SVC0.050 SVC0.077 JOD

Chuyển đổi Colón El Salvador thành Dinar Jordan

SVCJOD
10.081
50.41
100.81
201.62
504.05
1008.11
25020.27
50040.55
100081.11

Chuyển đổi Dinar Jordan thành Colón El Salvador

JODSVC
112.32
561.64
10123.28
20246.56
50616.4
1001232.8
2503082.02
5006164.04
100012328.08

Thông tin thêm về SVC hoặc JOD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ