Valuta Ex Logo

SVC đến LBP

Chuyển đổi Colón El Salvador (SVC) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SVC - Colón El Salvadorselect icon
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái SVC/LBP 9840.76 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/svc-to-lbp?amount=1

Colón El Salvador là tiền tệ củaEl Salvador

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where SVC is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Colón El Salvador với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSVCPhí chuyển nhượngLBP
0%1 SVC0.0 SVC9840.76 LBP
1%1 SVC0.010 SVC9742.35 LBP
2%1 SVC0.020 SVC9643.95 LBP
3%1 SVC0.030 SVC9545.54 LBP
4%1 SVC0.040 SVC9447.13 LBP
5%1 SVC0.050 SVC9348.72 LBP

Chuyển đổi Colón El Salvador thành Bảng Li-băng

SVCLBP
19840.76
549203.82
1098407.65
20196815.31
50492038.29
100984076.58
2502460191.45
5004920382.9
10009840765.81

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Colón El Salvador

LBPSVC
10.00010
50.00051
100.0010
200.0020
500.0051
1000.010
2500.025
5000.051
10000.10

Thông tin thêm về SVC hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ